Cắt tóc là nhu cầu làm đẹp của mỗi người, không phân biệt giới tính, vùng miền. Vậy nên, dù đi bất cứ nơi đâu, ai cũng có nhu cầu làm đẹp mái tóc của mình. Vậy nên, để tránh gặp phải những tình huống khó xử khi cắt tóc ở Nhật, bạn nên trau dồi các từ vựng tiếng nhật về cắt tóc. Tổng hợp các từ vựng cắt tóc tiếng Nhật – Bạn cần biết カット : Cắt tóc シャンプー : Gội ブロー : Sấy 縮毛矯正 : Duỗi tóc 髪をすすぐ : Tẩy tóc 全体カラー : Nhuộm cả đầu 白髪染め : Nhuộm tóc bạc 髪をとかす : Chải tóc 前髪カット : Cắt tóc mái トリートメント : Hấp tóc ヘアセット : Tạo kiểu tóc 前髪 : Tóc mái もみあげ : Tóc mai 根元 : Chân tóc 毛先 : Ngọn tóc 枝毛 : Phần tóc chẻ レイヤー : Các lớp tóc トーンアップ : Nâng tông tóc トーンダウン : Giảm tông tóc リタッチカラー : Nhuộm lại phần chân tóc mọc ra ブリーチ : Tẩy tóc アッシュ系カラー : Tông màu khói クール系カラー: Tông màu lạnh グラデーションカラー : Màu gradation カッパー系カラー : Tông màu đồng ナチュラル系カラー : Tông màu tự nhiên ハイライトカラー : Màu highlight ショット : Tóc ngắn ロング : Tóc dài パーマ : Uốn xoăn レイヤーカット : Tỉa tóc theo lớp ボブ : Kiểu tóc bob ナチュラルストレート : Ép thẳng tự nhiên ミディアム : Tóc ngang vai >> Tìm hiểu thêm: 300++ từ vựng ngành xây dựng tiếng Nhật– Cần biết khi đi XKLĐ 6 bí quyết học tiếng Nhật hiệu quả - Bạn cần biết Mới bắt đầu học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp chút khó khăn bởi chúng ta đang quen với kiểu chữ Latinh, còn tiếng Nhật là kiểu chữ tượng hình. Tuy nhiên, khi bạn đã xác định được mục tiêu và phương pháp học từ vựng phù hợp với bản thân thì việc chinh phục trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Dưới đây là một số bí quyết học tiếng Nhật mà bạn có thể tham khảo khi học các từ vựng tiếng nhật về cắt tóc - Học từ vựng theo cách lặp đi lặp lại - Ôn tập lại từ vựng theo quy tắc của bộ não - Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề - Hiểu rõ nghĩa và các sử dụng từ vựng và học cặp từ trái nghĩa - Liên tưởng để nhớ từ vựng cắt tóc tiếng Nhật lâu hơn - Học từ vựng qua Flashcard Hi vọng với những chia sẻ trên của JVNET sẽ giúp ích cho các bạn thuận tiện hơn khi đi cắt tóc ở Nhật. Nếu bạn cần tìm hiểu thêm từ vựng tiếng Nhật thuộc các chủ đề khác thì có thể truy cập website: https://jvnet.vn/ để biết thêm nhé!